nho giả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người học Khổng giáo: "Nho giả" là từ dùng để chỉ một người theo học và nghiên cứu đạo Nho (Khổng giáo), một hệ thống triết lý và đạo đức có nguồn gốc từ Trung Hoa, du nhập và ảnh hưởng sâu sắc đến Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong xã hội phong kiến, các nho giả thường được trọng vọng.
- Ông ấy là một nho giả chân chính, suốt đời nghiên cứu Tứ thư, Ngũ kinh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nho giả chân nho": dùng để nhấn mạnh một nho sĩ chân chính, có đạo đức và học vấn thực thụ, khác với những kẻ học đòi.
- Cụ đồ được dân làng kính trọng như một nho giả chân nho.
Biến thể và từ gần giống
- Nho sĩ (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ người theo đạo Nho, thường có học vấn và thi đỗ làm quan.
- Nho sinh (danh từ): chỉ người đang theo học đạo Nho, thường là các học trò.
- Nhà nho (danh từ): cách gọi thân mật, quen thuộc hơn để chỉ người theo đạo Nho.
Từ đồng nghĩa
- Nho sĩ: người có học thức theo Nho giáo.
- Nhà nho: người theo đạo Nho.
Từ trái nghĩa
- Võ tướng: người theo nghiệp võ, chỉ huy quân đội (trong sự đối lập truyền thống giữa văn-võ).
- Tăng lữ: người tu hành theo Phật giáo hoặc các tôn giáo khác, không phải Nho giáo.
- Người học Khổng giáo.